Thuật ngữ kỹ thuật
Chỉ mục thuật ngữ ba ngôn ngữ về Linux và nguồn mở. Kích thước thể hiện tần suất trong bài đã xuất bản.
xác thựcauthentication6nhân LinuxLinux kernel5trình quản lý góipackage manager5phụ thuộcdependency4hệ thống tệpfilesystem4phần mềm tự dofree software4bản phân phối LinuxLinux distribution4tiến trìnhprocess4phân quyềnauthorization3trình biên dịchcompiler3vùng chứacontainer3giao diện đồ họa người dùng (GUI)GUI3mã nguồn mởopen source3kho lưu trữrepository3thượng nguồnupstream3giao diện lập trình ứng dụng (API)API2mã hóaencryption2hỗ trợ dài hạnlong-term support2môi trường chạyruntime2đơn vị systemdsystemd unit2máy ảovirtual machine2lỗ hổng bảo mậtvulnerability2bộ nạp khởi độngbootloader1tiến trình nềndaemon1hạ nguồndownstream1trình điều khiểndriver1biến môi trườngenvironment variable1firmware1shell1giao diện dòng lệnh (CLI)CLIcopylefttường lửafirewallgắn kếtmountgiấy phép tự dopermissive licensephát hành cuốn chiếurolling releaseluồngthread
Không tìm thấy thuật ngữ phù hợp.